Call us: 0984085899
Call us: 0984085899
👉 Tham Khảo Thêm Xe Van Cỡ Nhỏ Tera V6 tại đây : https://hyundaiviethan.vn/product/tera-v6

Trong bối cảnh các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM ngày càng siết chặt giờ cấm xe tải, nhu cầu về xe van vào phố không lo cấm giờ đang bùng nổ mạnh mẽ. Đây chính là lý do dòng Tera V8 / Teraco V8 / Tera Van nhanh chóng trở thành “hiện tượng” trong phân khúc xe mini van dưới 1 tấn.
Phiên bản mới nhất của nhà máy Daehan Motors không chỉ nâng cấp toàn diện so với Tera V6 mà còn hướng tới mục tiêu trở thành:
👉 Xe van tốt nhất cho vận chuyển nội đô
👉 Xe van tiết kiệm nhiên liệu — chi phí vận hành thấp
👉 Xe van giá rẻ nhưng cấu hình cao
👉 Mini van đa dụng: chở hàng + chở người + kinh doanh dịch vụ
Hiện nay, dòng xe này được phân phối chính hãng tại đại lý Hyundai Việt Hàn với hai phiên bản:
Tera V8 2 chỗ — tối đa hóa khoang hàng
Tera V8 5 chỗ — đa dụng chở người + hàng
✔️ Không bị cấm giờ như xe tải thông thường
Theo quy định giao thông tại nhiều đô thị lớn, xe tải có thùng kín thường bị hạn chế giờ cao điểm. Trong khi đó, xe van dưới 950kg được xem là xe con, có thể lưu thông linh hoạt trong nội thành.
➡️ Điều này mang lại lợi thế kinh doanh cực lớn:
- Giao hàng nhanh trong giờ cao điểm
- Chạy dịch vụ 24/7
- Không cần xin giấy phép vào phố cấm giờ
- Tối ưu doanh thu mỗi ngày

| STT | Loại xe | Giá (Triệu đồng) | Tải trọng (kg) |
|---|---|---|---|
| 1 | Tera V8 2 Chỗ | 354 | 945 |
| 2 | Tera V8 5 Chỗ | 406 | 800 |
✔️ Giá đã gồm VAT
❌ Chưa gồm chi phí lăn bánh
Chi phí đăng ký — đăng kiểm — phù hiệu thường dao động khoảng 15–35 triệu đồng tùy vào phiên bản 2 chỗ và 5 chỗ.
👉 Đây được đánh giá là mức giá cực kỳ cạnh tranh trong phân khúc xe van Hàn Quốc.

Chính sách vay hiện nay rất linh hoạt:
Vay tối đa: 70–80% giá trị xe
Thời gian: 5–7 năm
Lãi suất ưu đãi từ ~0.7–0.9%/tháng
👉 Chỉ cần khoảng 80–110 triệu là có thể nhận xe.
Hình thức này đặc biệt phù hợp với:
✔️ Startup logistics
✔️ Shop online
✔️ Dịch vụ chuyển phát
✔️ Hộ kinh doanh cá thể

| Hạng mục | Thông số | TERA-V82S (02 chỗ) | TERA-V85S (05 chỗ) |
|---|---|---|---|
| Kích thước (mm) | Kích thước bao (DxRxC) | 4840 x 1740 x 2020 | 4840 x 1740 x 2020 |
| Kích thước lòng thùng | 2800 x 1550 x 1330 | 1890 x 1550 x 1330 | |
| Chiều dài cơ sở | 3050 | 3050 | |
| Khối lượng (kg) | Trọng lượng bản thân | 1425 | 1435 |
| Tải trọng cho phép | 945 | 800 | |
| Trọng lượng toàn bộ | 2500 | 2560 |

| Hạng mục | TERACO TERA-V82S (2 chỗ) | THACO TF480 (2 chỗ) |
|---|---|---|
| Kích thước xe DxRxC (mm) | 4840 x 1740 x 2020 | 4800 x 1690 x 2000 |
| Kích thước lòng thùng (mm) | 2800 x 1550 x 1330 | 2925 x 1505 x 1240 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3050 | 3135 |
| Trọng lượng bản thân (Kg) | 1425 | 1360 |
| Tải trọng cho phép (Kg) | 945 | 945 |
| Trọng lượng toàn bộ (Kg) | 2500 | 2435 |
| Loại động cơ | DAM16KR / 1.6L – EFI | DAM16KR / 1.6L – EFI |
| Dung tích xi-lanh (cc) | 1,597 | 1,597 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Euro 5 |
| Công suất tối đa (Ps/rpm) | 122/6,000 | 122/6,000 |
| Mô-men xoắn tối đa (Nm/rpm) | 158/4,800 | 158/4,400 - 5,200 |
| Hộp số | 5MT | 5MT |
| Tỉ số truyền cầu chủ động | 4.875 | 5.125 |
| Hệ thống phanh trước/sau | Đĩa/ tang trống | Đĩa/ tang trống |
| Kích thước lốp/ lazang | Kumho 185R14 (14 inch) | 195/70R15 (15 inch) |
| Hệ thống lái | Trợ lực điện | Trợ lực điện |
| Hệ thống treo (trước/sau) | Mcpherson/nhíp lá | Mcpherson/nhíp lá |
| Áo ghế | Da cao cấp | Simili (giả da) |
| Hệ thống điều hòa | 2 chiều nóng/lạnh | 2 chiều nóng/lạnh |
| Hệ thống giải trí | LCD 9” + 2 Loa | LCD + 2 Loa |
| Điều khiển kính cửa sổ | Chỉnh điện & 1 chạm | Chỉnh điện & 1 chạm |
| Hệ thống phanh chống bó cứng ABS | Có | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD | Có | Không |
| Camera lùi | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Có | Không |
| Chìa khóa + remote | Có | Có |

| Hạng mục | TERACO TERA-V85S (5 chỗ) | THACO TF480 (5 chỗ) |
|---|---|---|
| Kích thước xe DxRxC (mm) | 4840 x 1740 x 2020 | 4800 x 1690 x 2000 |
| Kích thước lòng thùng (mm) | 1890 x 1550 x 1330 | 1905 x 1505 x 1240 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3050 | 3135 |
| Trọng lượng bản thân (Kg) | 1435 | 1400 |
| Tải trọng cho phép (Kg) | 800 | 750 |
| Trọng lượng toàn bộ (Kg) | 2560 | 2475 |
| Loại động cơ | DAM16KR / 1.6L – EFI | DAM16KR / 1.6L – EFI |
| Dung tích xi-lanh (cc) | 1,597 | 1,597 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Euro 5 |
| Công suất tối đa (Ps/rpm) | 122 / 6,000 | 122 / 6,000 |
| Mô-men xoắn tối đa (Nm/rpm) | 158 / 4,800 | 158 / 4,400 - 5,200 |
| Hộp số | 5MT | 5MT |
| Tỉ số truyền cầu chủ động | 4.875 | 5.125 |
| Hệ thống phanh trước/sau | Đĩa/ tang trống | Đĩa/ tang trống |
| Kích thước lốp/lazang | Kumho 185R14 (14 inch) | 195/70R15 (15 inch) |
| Hệ thống lái | Trợ lực điện | Trợ lực điện |
| Hệ thống treo (trước/sau) | Mcpherson/nhíp lá | Mcpherson/nhíp lá |
| Áo ghế | Da cao cấp | Simili (giả da) |
| Hệ thống điều hòa | 2 chiều nóng/lạnh | 2 chiều nóng/lạnh |
| Hệ thống điều hòa cho hàng ghế sau | Có | Không |
| Hệ thống giải trí | LCD 9” + 2 Loa | LCD + 2 Loa |
| Điều khiển kính cửa sổ | Chỉnh điện & 1 chạm | Chỉnh điện & 1 chạm |
| Hệ thống phanh chống bó cứng ABS | Có | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD | Có | Không |
| Camera lùi | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Có | Không |
| Chìa khóa + remote | Có | Có |
Để giúp quý vị hiểu rõ hơn về các ưu điểm vượt trội của Tera V8, bao gồm những tính năng an toàn và trang bị hiện đại, xin mời tham khảo phần miêu tả chi tiết dưới đây.
Thiết kế của Teraco hướng tới sự đa dụng — vừa kinh doanh vừa sử dụng cá nhân.

Điểm nổi bật:
✔️ Lưới tản nhiệt mạ chrome mạnh mẽ
✔️ Đèn Halogen Projector thấu kính — sáng và tập trung
✔️ Đèn sương mù hỗ trợ thời tiết xấu
✔️ Gương chỉnh điện kiểu xe du lịch
✔️ Tay nắm cửa đồng màu thân xe

Khoang bốc dỡ hàng siêu tiện lợi
Cửa lùa bên hông rộng nhất phân khúc
Cửa sau mở 2 cấp: 90° và 180°
Thuận tiện giao hàng trong hẻm nhỏ
👉 Đây là lợi thế cực lớn khi chạy dịch vụ nội đô.

Không giống các xe tải van truyền thống, Tera V8 có nội thất gần như một chiếc MPV.

Trang bị nổi bật
✔️ Ghế da cao cấp
✔️ Màn hình giải trí 9 inch
✔️ Camera lùi + cảm biến lùi
✔️ Điều hòa 2 chiều nóng lạnh
✔️ Kính chỉnh điện 1 chạm
✔️ Chìa khóa remote

Phiên bản 5 chỗ còn có:
👉 Cửa gió điều hòa riêng cho hàng ghế sau
👉 Ghế gập linh hoạt tăng không gian chứa hàng

Tera V8 sử dụng động cơ xăng 1.6L công nghệ Nhật Bản:
Công suất: 122 Ps
Mô-men xoắn: 158 Nm
Hộp số sàn 5 cấp
Phun xăng điện tử EFI + DVVT
Ưu điểm vận hành
✔️ Tăng tốc tốt khi chở nặng
✔️ Leo dốc ổn định
✔️ Ít hỏng vặt
✔️ Tiết kiệm nhiên liệu hàng đầu phân khúc
Mức tiêu hao thực tế:
👉 Khoảng 7–8L/100km trong đô thị
Khung Unibody thép cường lực
Sơn tĩnh điện chống ăn mòn
Treo trước MacPherson
Treo sau nhíp lá chịu tải cao
Trợ lực lái điện nhẹ nhàng
👉 Xe vừa chắc chắn khi chở hàng, vừa êm khi chạy không tải.
Hệ thống phanh chống bó cứng ABS (Anti-lock Braking System): Ngăn ngừa bánh xe bị bó cứng khi phanh gấp hoặc đột ngột, giúp kiểm soát hướng lái và hạn chế trôi trượt bánh theo quán tính.
Cảm biến lùi: Cảnh báo bằng âm thanh khi lùi xe, hỗ trợ đỗ xe dễ dàng ở các địa hình hẹp hoặc gần vật cản phía sau.
Hệ thống phân phối lực phanh EBD (Electronic Brake Distribution): Phân phối lực phanh đến từng bánh xe, giúp giảm quảng đường phanh so với xe không trang bị EBD.
Điều khiển beam đèn pha: Điều chỉnh beam đèn chiếu sáng phía trước, giúp tài xế kiểm soát tầm nhìn tốt hơn trong các điều kiện địa hình, thời tiết, hoặc tải trọng khác nhau.
Camera lùi: Cung cấp thước đo trực quan trên màn hình, cảnh báo khoảng cách và nâng cao phạm vi quan sát phía sau khi lùi xe.
| Hạng mục | TERACO TERA-V8 2 chỗ | TERACO TERA-V8 5 chỗ |
|---|---|---|
| Kích thước thùng (mm) | 2,800 x 1,550 x 1,330 | 1,890 x 1,550 x 1,330 |
| Vật liệu ốp sàn | Nhôm họa tiết lá me chống trượt | Nhôm họa tiết lá me chống trượt |
| Vách ngăn | Sơn giống màu thân xe, thiết kế thẩm mỹ và chắc chắn | Sơn giống màu thân xe, thiết kế thẩm mỹ và chắc chắn |
| Ốp vòm bánh xe | Nhôm họa tiết lá me, bảo vệ vòm bánh xe | Nhôm họa tiết lá me, bảo vệ vòm bánh xe |
| Thể tích thùng hàng | Lớn nhất trong phân khúc xe dài 4m8 | Lớn nhất trong phân khúc xe dài 4m8 |
Khoang chở hàng — Tối ưu cho logistics đô thị
| Hạng mục | Cửa đôi mở cấp thứ 1 (2 cánh mở hoàn toàn) |
Cửa đôi mở cấp thứ 2 (cố định góc mở 90 độ) |
Cửa trượt bên hông |
|---|---|---|---|
| Ưu điểm thiết kế | 2 cánh cửa sau đều mở hoàn toàn, phù hợp bốc/ xếp hàng hóa ở khu vực rộng rãi | Cánh cửa (cố định góc mở 90 độ), phù hợp với khu vực hẹp, nhiều phương tiện qua lại | Cửa trượt bên hông có tác dụng bốc/ xếp hàng hóa nhanh hơn, có thể giao hàng trong hẻm nhỏ tiện lợi |
| Phương thức sắp xếp hàng hóa | Xe nâng có thể dễ dàng sắp xếp kiện hàng | Sắp xếp vật dụng/ hàng hóa có kích thước dài | Bốc/ xếp khi cần giao hàng nhỏ lẻ, phố hẹp |
| Các loại hàng hóa | Kiện hàng theo khối trên pallet, công nghiệp | Vật dụng gia đình, văn phòng, nhà trọ… | Các loại hàng tiện lợi gọn, nhẹ |
Chọn 2 chỗ nếu:
✔️ Chuyên chở hàng
✔️ Cần thùng dài tối đa
✔️ Làm logistics — chuyển phát
✔️ Muốn tối ưu doanh thu
Chọn 5 chỗ nếu:
✔️ Chở người + hàng
✔️ Kinh doanh đa dụng
✔️ Đi công trình
✔️ Sử dụng gia đình
Dòng xe này phù hợp cực rộng:
Doanh nghiệp
Công ty chuyển phát
Logistics
Siêu thị — chuỗi bán lẻ
Dịch vụ giao hàng
Cá nhân kinh doanh
Shop online
Hộ kinh doanh
Bán hàng lưu động
Dịch vụ sửa chữa
Gia đình
Đi chơi — du lịch
Camper mini
Chở hàng kết hợp
✔️ Không lo cấm giờ nội đô
✔️ Thùng dài nhất phân khúc 4m8
✔️ Tiết kiệm nhiên liệu
✔️ Giá bán cạnh tranh
✔️ Trang bị vượt trội
✔️ Đa dụng cực cao
👉 Đây chính là lý do nhiều chuyên gia gọi Tera V8 là:
“Ông vua xe van đô thị thế hệ mới”
Nếu bạn đang tìm:
⭐ Xe van giá rẻ nhưng chất lượng cao
⭐ Xe mini van chở hàng vào phố
⭐ Xe van Hàn Quốc bền bỉ
⭐ Xe kinh doanh sinh lời nhanh
👉 Tera V8 2 chỗ và 5 chỗ là lựa chọn gần như hoàn hảo trong tầm giá.
Dòng xe này không chỉ là phương tiện vận chuyển mà còn là công cụ kiếm tiền hiệu quả cho kinh doanh hiện đại.