Call us: 0962051156

Giá xe tải Teraco 2026 đang có nhiều thay đổi đáng chú ý khi loạt mẫu mới đồng loạt nâng cấp tiêu chuẩn và cấu hình thùng. Từ xe tải 990kg, 1.25 tấn đến 3.5 tấn và xe van Teraco chạy phố, mức giá hiện nay ra sao? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn cập nhật nhanh, dễ so sánh và chọn đúng xe.

👉 Có thể bạn cần biết  : Báo Giá Xe Tải Foton Lăn Bánh Chi Tiết 

Giá Xe Tải Teraco 2026 Mới Nhất – Bảng Giá Chuẩn, Dễ So Sánh, Dễ Chọn Xe

Giá xe tải Teraco chi tiết mới cập nhật chuẩn xác hiện nay

Trong bối cảnh thị trường vận tải năm 2026 tiếp tục cạnh tranh mạnh về chi phí đầu tư ban đầu và hiệu quả khai thác lâu dài, xe tải Teraco đang nổi lên như một lựa chọn hợp lý cho cá nhân kinh doanh, hộ vận tải và doanh nghiệp vừa – nhỏ.

Không chỉ đa dạng tải trọng từ xe tải 990kg, 1.25 tấn, 1.5 tấn, 1.9 tấn, 2.5 tấn đến 3.5 tấn, Teraco còn có lợi thế lớn về giá bán cạnh tranh, linh kiện dễ thay thế và hệ thống đại lý phủ rộng toàn quốc.

Vậy giá xe tải Teraco 2026 hiện nay bao nhiêu?, từng dòng xe chênh lệch như thế nào giữa các loại thùng? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm bảng giá mới nhất theo đúng công bố từ nhà máy Daehan Motors, đồng thời phân tích nhanh từng phân khúc để bạn dễ lựa chọn.


Bảng Giá Xe Tải Teraco 2026 (Cập Nhật Theo Công Bố Mới Nhất)

Lưu ý: Giá dưới đây đã bao gồm VAT, chưa bao gồm chi phí lăn bánh, có thể thay đổi theo thời điểm và chính sách đại lý.

1. Bảng Giá Xe Van Teraco 2026 (V6 – V8)

Dòng xe Phiên bản Giá tối thiểu (VNĐ) Giá tối đa (VNĐ)
TERA V6 2 chỗ 321.500.000 324.500.000
TERA V6 5 chỗ 374.000.000 377.000.000
TERA V8 2 chỗ 344.000.000 347.000.000
TERA V8 5 chỗ 396.000.000 399.000.000

Bảng giá xe tải van Teraco chi tiết với phiên bản 2 chỗ và 5 chỗ

=> Tham khảo chi tiết chiếc xe tải Van Teraco tại đây

Dòng teraco van mới thế hệ 2026 với hai phiên bản Tera V6 và Tera V8 đang thu hút mạnh sự quan tâm của khách hàng chạy phố. Giá xe van Teraco hiện được đánh giá cạnh tranh, thiết kế hiện đại, linh hoạt 2 chỗ – 5 chỗ, phù hợp giao nhận đô thị. Teraco V6 V8 2026 là lựa chọn đáng cân nhắc cho kinh doanh vận tải nhẹ.

👉 Phù hợp cho khách tìm giá xe van Teraco chạy phố, giao hàng nội đô, vận chuyển nhanh, đặc biệt là các tuyến cấm tải ban ngày.

2. Bảng Giá Xe Tải Teraco 100S Euro 5 (990kg)

Phiên bản Giá tối thiểu Giá tối đa
Xe chassis 225.000.000 228.000.000
Thùng lửng (bửng cong) 238.000.000 241.000.000
Thùng bạt tiêu chuẩn 242.500.000 245.500.000
Thùng bạt mở bửng 248.000.000 251.000.000
Thùng kín tiêu chuẩn 245.000.000 248.000.000
Thùng kín composite 257.000.000 260.000.000
Thùng cánh chim 257.000.000 260.000.000
Thùng ben tự đổ 282.000.000 285.000.000

Bảng giá xe tải Teraco 100S mới nhất tải 7 tạ

=> Tham khảo chi tiết chiếc xe tải Teraco 100S tại đây

Tera 100S là dòng xe tải nhỏ chạy xăng tiết kiệm, nổi bật với động cơ Mitsubishi bền bỉ, vận hành êm ái và chi phí sử dụng thấp. Dòng xe này thường được khách hàng tìm kiếm qua các từ khóa như giá xe tải Teraco 990kg, giá xe tải Teraco 100 cũ, phù hợp kinh doanh giao hàng nội đô và tuyến ngắn.

3. Bảng Giá Xe Tải Teraco Star & Star Plus (1.25 Tấn)

Dòng xe Phiên bản Giá tối thiểu Giá tối đa
Teraco Star Xe chassis 240.000.000 243.000.000
  Thùng lửng 253.000.000 256.000.000
  Thùng bạt mở bửng 265.000.000 268.000.000
  Thùng kín tiêu chuẩn 265.000.000 268.000.000
  Thùng kín composite 274.000.000 277.000.000
  Thùng cánh chim 276.500.000 279.500.000
Teraco Star Plus Xe chassis 245.000.000 248.000.000
  Thùng bạt mở bửng 270.000.000 273.000.000
  Thùng kín tiêu chuẩn 270.000.000 273.000.000

Bảng giá xe tải Tera Star tải trọng từ 990kg đến 1.25 tấn

=> Tham khảo chi tiết chiếc xe tải Teraco Star tại đây

Tera Star là dòng xe tải Teraco 1.25 tấn được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ thiết kế gọn, dễ vận hành và thùng hàng dài vượt trội trong phân khúc. Giá xe Teraco 1.25 tấn hiện ở mức cạnh tranh, phù hợp kinh doanh nội đô. Xe tải Teraco 1t25 đáp ứng tốt nhu cầu xe tải nhẹ chạy phố, giao hàng linh hoạt.

4. Bảng Giá Xe Tải Teraco 150S – Model Mới 2026 (1.5 Tấn)

Phiên bản Giá bán (VNĐ)
Xe chassis 291.000.000
Thùng lửng 309.000.000
Thùng bạt tiêu chuẩn 319.000.000
Thùng kín tiêu chuẩn 325.000.000

Bảng giá xe tải Teraco 150S tải trọng 1.5 tấn

📌 Teraco 150S 1.5 tấn là mẫu xe mới nổi bật năm 2026, thùng dài 3m55, động cơ xăng EFI + DVVT, nội thất hướng xe du lịch, phù hợp chạy tuyến ngắn – trung bình. Lợi thế giá cạnh tranh và chất lượng ổn định, chiếc teraco 1.5 tấn này hứa hẹn sẽ là sản phẩm bán chạy nhất trong năm nay. 

5. Bảng Giá Xe Tải Teraco 190SL Plus & 245SL Plus

Dòng xe Phiên bản Giá tối thiểu Giá tối đa
Teraco 190SL Plus Xe chassis 486.000.000 496.000.000
  Thùng lửng 529.000.000 539.000.000
  Thùng bạt tiêu chuẩn 543.000.000 553.000.000
  Thùng kín tiêu chuẩn 547.000.000 557.000.000
Teraco 245SL Plus Xe chassis 486.000.000 496.000.000
  Thùng lửng 529.000.000 539.000.000
  Thùng bạt tiêu chuẩn 543.000.000 553.000.000
  Thùng kín tiêu chuẩn 547.000.000 557.000.000

Bảng giá xe tải Tera 245SL Plus thùng kín 28 khối tải 2.5 tấn

=> Tham khảo chi tiết chiếc xe tải Teraco 245SL tại đây

Tera 190SL Plus và Tera 245SL Plus là lựa chọn tối ưu cho khách cần thùng dài 6m3 chuyên chở hàng cồng kềnh nhưng vẫn linh hoạt né các cung đường cấm tải. Giá xe Teraco 2.5 tấn và giá xe tải Teraco 2T4 được đánh giá hợp lý, phù hợp cả khách tham khảo giá xe tải Teraco 190 cũ để đầu tư lâu dài.

6. Bảng Giá Xe Tải Teraco 350 & 345SL Plus (3.5 Tấn)

Dòng xe Phiên bản Giá tối thiểu Giá tối đa
Teraco 350 Plus Xe chassis 450.000.000 460.000.000
  Thùng lửng 487.000.000 497.000.000
  Thùng bạt tiêu chuẩn 499.000.000 509.000.000
  Thùng kín tiêu chuẩn 502.000.000 512.000.000
Teraco 345SL Plus Xe chassis 491.000.000 501.000.000
  Thùng lửng 534.000.000 544.000.000
  Thùng bạt tiêu chuẩn 548.000.000 558.000.000
  Thùng kín tiêu chuẩn 552.000.000 562.000.000

Bảng giá xe tải Tera 345SL Plus thùng bạt 6m3 tải 3.5 tấn

=> Tham khảo chi tiết chiếc xe tải Teraco 350 tại đây

Tera 350 và Tera 345SL là dòng xe tải Teraco 3.5 tấn nổi bật với thiết kế thùng dài 5m2 – 6m3, đáp ứng tốt nhu cầu chở pallet và hàng cồng kềnh. Xe được nhiều doanh nghiệp quan tâm khi tìm xe tải thùng dài Teraco để so sánh chi phí, nhờ khả năng khai thác hiệu quả và giá đầu tư hợp lý.

Giải Đáp Nhanh Các Câu Hỏi Về Giá Xe Tải Teraco

Giá xe tải Teraco 2026 đã bao gồm VAT chưa?
→ Có, giá đã bao gồm VAT và thùng xe tiêu chuẩn.

Giá xe tải Teraco đã bao gồm chi phí lăn bánh chưa?
→ Chưa. Chi phí đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm sẽ tính riêng.

Xe tải Teraco của nước nào?
→ Teraco là thương hiệu của Daehan Motors – Hàn Quốc.

Mua xe tải Teraco trả góp được bao nhiêu %?
→ Ngân hàng hỗ trợ tối đa 70% giá trị xe.

Xe tải Teraco có tiết kiệm nhiên liệu không?
→ Máy xăng từ 7 – 9L/100km, máy dầu từ 11 – 12L/100km.

Kết Luận: Có Nên Mua Xe Tải Teraco Năm 2026?

Bảng giá xe tải Teraco rẻ nhất chi tiết mới nhất

Nếu bạn đang tìm một dòng xe:

Giá đầu tư hợp lý

Đa dạng tải trọng

Dễ khai thác, nhanh thu hồi vốn

Phụ tùng sẵn, bảo dưỡng thuận tiện

thì xe tải Teraco vẫn là lựa chọn rất đáng cân nhắc trong năm 2026, đặc biệt ở các phân khúc xe tải nhẹ 990kg – 1.25 tấn – 1.5 tấn và xe tải thùng dài 3.5 tấn.

👉 Xem ThêmCác Đại Lý Xe Tải Teraco Uy Tín Nhất Tại Hà Nội 


Teraco là thương hiệu xe tải do Daehan Motors phát triển, định hướng phục vụ thị trường vận tải đô thị và liên tỉnh tại Việt Nam. Xe tải Teraco được lắp ráp trong nước, ứng dụng công nghệ Hàn Quốc, sử dụng các động cơ uy tín như Mitsubishi và Isuzu, nổi bật về độ bền, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và chi phí đầu tư hợp lý. Dải sản phẩm đa dạng từ xe tải nhẹ, xe van đến tải trung giúp Teraco trở thành lựa chọn quen thuộc của hộ kinh doanh và doanh nghiệp vận tải.

Chat Zalo

0962051156